Định cư Úc hay Canada dễ hơn? Những yếu tố cần xem xét

Định cư Úc hay Canada dễ hơn? Những yếu tố cần xem xét

Bạn đang có ý định định cư ở nước ngoài, nhưng bạn không biết nên chọn định cư Úc hay Canada để có thể an cư lạc nghiệp? Bạn đang phân vân giữa hai quốc gia có nền kinh tế phát triển, chất lượng cuộc sống cao và chính sách nhập cư linh hoạt? Bài viết này sẽ giúp bạn so sánh giữa Úc và Canada về các yếu tố như chương trình định cư, cơ hội việc làm, chi phí sinh hoạt, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và chất lượng cuộc sống để bạn có thể đưa ra quyết định tốt nhất cho bản thân và gia đình.

Chính sách nhập cư định cư Úc hay Canada dễ hơn

Định cư Úc hay Canada sẽ đều có các chương trình dựa trên điểm, trong đó ứng viên sẽ được đánh giá theo các tiêu chí như tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, khả năng ngôn ngữ, tình trạng hôn nhân và có người thân bảo lãnh hay không. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có những quy định và yêu cầu khác nhau về các loại thị thực và điểm số tối thiểu để được mời nộp hồ sơ.

Chính sách nhập cư định cư Úc hay Canada dễ hơn
So sánh chính sách định cư của Úc và Canada

Chương trình định cư Úc

Để định cư ở Úc, bạn có thể lựa chọn một trong các loại thị thực sau:

  • Thị thực tay nghề (SkillSelect): Đây là loại thị thực phổ biến nhất cho người muốn định cư ở Úc theo diện tay nghề. Bạn phải có một nghề nghiệp nằm trong danh sách tay nghề được Úc công nhận (Skilled Occupation List) và được một tổ chức đánh giá chính thức xác nhận bằng cấp và kinh nghiệm làm việc của bạn. Bạn cũng phải đạt điểm số tối thiểu là 65 điểm theo hệ thống SkillSelect. Có hai loại thị thực tay nghề chính là: Thị thực tay nghề độc lập (Subclass 189), là loại thị thực không yêu cầu bảo lãnh của một bang hay vùng lãnh thổ hay một nhà tuyển dụng. Bạn chỉ cần có điểm số cao hơn các ứng viên khác để được mời nộp hồ sơ; Thị thực tay nghề do bang hay vùng lãnh thổ bảo lãnh (Subclass 190), là loại thị thực yêu cầu bạn phải được một bang hay vùng lãnh thổ bảo lãnh và cam kết sinh sống và làm việc ở đó ít nhất hai năm. Bạn sẽ được cộng 5 điểm vào tổng số điểm của mình nếu được bảo lãnh.
  • Thị thực kinh doanh và đầu tư (Business and Investment visas): Đây là loại thị thực dành cho những người muốn kinh doanh hoặc đầu tư vào Úc. Bạn phải có kinh nghiệm kinh doanh thành công hoặc quản lý tài sản, có khả năng góp vốn hoặc đầu tư vào Úc và được một bang hay vùng lãnh thổ bảo lãnh. Có nhiều loại thị thực kinh doanh và đầu tư khác nhau, nhưng chung quy là bạn phải đáp ứng các yêu cầu về tuổi, điểm số, tài chính và kinh nghiệm.
  • Thị thực gia đình (Family visas): Đây là loại thị thực dành cho những người có người thân là công dân hay thường trú nhân Úc bảo lãnh. Bạn có thể là vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em hay người thân khác của người bảo lãnh. Bạn phải chứng minh được mối quan hệ hợp pháp và thỏa mãn các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.

Chương trình định cư Canada

  • Chương trình di cư kỹ năng liên bang (Federal Skilled Worker Program): Đây là chương trình dành cho những người có kinh nghiệm làm việc ít nhất một năm trong một nghề nghiệp được Canada công nhận (National Occupational Classification). Bạn phải đạt điểm số tối thiểu là 67 điểm theo hệ thống đánh giá của Canada.
  • Chương trình di cư kỹ năng thương mại liên bang (Federal Skilled Trades Program): Đây là chương trình dành cho những người có kinh nghiệm làm việc ít nhất hai năm trong một nghề thủ công được Canada công nhận (National Occupational Classification). Bạn phải có một lời mời làm việc từ một nhà tuyển dụng Canada hoặc được một tỉnh hay vùng lãnh thổ bảo lãnh.
  • Chương trình kinh nghiệm Canada (Canadian Experience Class): Đây là chương trình dành cho những người đã từng làm việc ở Canada ít nhất một năm trong ba năm qua trong một nghề nghiệp được Canada công nhận (National Occupational Classification). Bạn phải có khả năng ngôn ngữ tốt và có ý định sinh sống ở bất kỳ tỉnh hay vùng lãnh thổ nào ngoại trừ Quebec.
  • Chương trình di cư do tỉnh hay vùng lãnh thổ bảo lãnh (Provincial Nominee Program): Đây là chương trình cho phép các tỉnh hay vùng lãnh thổ của Canada bảo lãnh những người có kỹ năng, kinh nghiệm và khả năng đóng góp cho sự phát triển của tỉnh hay vùng lãnh thổ đó. Mỗi tỉnh hay vùng lãnh thổ có các tiêu chí và yêu cầu riêng về điểm số, nghề nghiệp, khả năng ngôn ngữ và cam kết sinh sống.
  • Chương trình di cư doanh nhân và đầu tư (Business and Investment Immigration Program): Chương trình di cư doanh nhân và đầu tư của Úc là một chương trình cho phép các cá nhân có năng lực tài chính và kinh nghiệm kinh doanh có thể định cư tại Úc bằng cách đầu tư vào các hoạt động kinh tế của nước này. Chương trình này bao gồm visa 188 và visa 888, mỗi loại visa có những yêu cầu, điều kiện và quyền lợi khác nhau cho các nhà đầu tư.

Như vậy, có thể thấy rằng chính sách nhập cư, định cư của Canada là đa dạng hơn. Chính điều này giúp làm gia tăng cơ hội định cư tại quốc gia này và cũng là một trong những yếu tố quyết định đến việc nên đi định cư Úc hay Canada.

So sánh cơ hội nghề nghiệp khi định cư Úc hay Canada

Cả việc định cư Úc hay Canada sẽ đều có thể làm việc tại nền kinh tế phát triển và đa dạng, với nhiều cơ hội việc làm cho người nhập cư. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh và thu nhập cũng khác nhau tùy theo ngành nghề và khu vực.

Cơ hội việc làm ở Úc và Canada
So sánh cơ hội việc làm khi đi định cư Úc hay Canada

Việc làm ở Úc

Theo thống kê của Chính phủ Úc, tỷ lệ thất nghiệp của Úc vào tháng 9 năm 2023 là 4,6%, giảm so với 5,4% vào tháng 9 năm 2022. Các ngành có nhu cầu tuyển dụng cao nhất ở Úc bao gồm y tế và xã hội, kỹ thuật, công nghệ thông tin, giáo dục và đào tạo, xây dựng và năng lượng.

Mức lương trung bình của người lao động ở Úc vào năm 2023 là 1.711 AUD (tương đương 30,8 triệu VNĐ) một tuần. Tuy nhiên, mức lương cũng phụ thuộc vào trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, ngành nghề và khu vực. Theo một báo cáo của Indeed, những ngành có mức lương cao nhất ở Úc vào năm 2023 là:

  • Luật: 137.144 AUD (tương đương 2,5 tỷ VNĐ)/năm
  • Kế toán: 119.516 AUD (tương đương 2,1 tỷ VNĐ)/năm
  • Công nghệ thông tin: 118.820 AUD (tương đương 2,1 tỷ VNĐ)/năm
  • Y tế: 118.456 AUD (tương đương 2,1 tỷ VNĐ)/năm
  • Kỹ thuật: 117.424 AUD (tương đương 2,1 tỷ VNĐ)/năm

Ngoài ra, mức lương cũng khác nhau giữa các thành phố lớn và nhỏ. Theo một báo cáo của Numbeo, những thành phố có mức lương trung bình cao nhất sau khi trừ thuế ở Úc vào năm 2023 là:

  • Canberra: 4.537 AUD (tương đương 81,6 triệu VNĐ)/tháng
  • Sydney: 4.276 AUD (tương đương 77 triệu VNĐ)/tháng
  • Melbourne: 4.075 AUD (tương đương 73,4 triệu VNĐ)/tháng
  • Brisbane: 3.917 AUD (tương đương 70,5 triệu VNĐ)/tháng
  • Perth: 3.907 AUD (tương đương 70,4 triệu VNĐ)/tháng

Việc làm ở Canada

Theo thống kê của Chính phủ Canada, tỷ lệ thất nghiệp của Canada vào tháng 9 năm 2023 là 6,9%, giảm so với 8,4% vào tháng 9 năm 2022. Các ngành có nhu cầu tuyển dụng cao nhất ở Canada bao gồm y tế và xã hội, công nghệ thông tin, kỹ thuật, xây dựng và sản xuất.

Mức lương trung bình của người lao động ở Canada vào năm 2023 là 1.129 CAD (tương đương 20,4 triệu VNĐ) một tuần. Tuy nhiên, mức lương cũng phụ thuộc vào trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, ngành nghề và khu vực. Theo một báo cáo của Indeed, những ngành có mức lương cao nhất ở Canada vào năm 2023 là:

  • Y tế: 96.765 CAD (tương đương 1,7 tỷ VNĐ)/năm
  • Công nghệ thông tin: 93.003 CAD (tương đương 1,7 tỷ VNĐ)/năm
  • Kế toán: 75.784 CAD (tương đương 1,4 tỷ VNĐ)/năm
  • Kỹ thuật: 74.997 CAD (tương đương 1,4 tỷ VNĐ)/năm
  • Luật: 72.674 CAD (tương đương 1,3 tỷ VNĐ)/năm

Ngoài ra, mức lương cũng khác nhau giữa các tỉnh và thành phố. Theo một báo cáo của Numbeo, những thành phố có mức lương trung bình cao nhất sau khi trừ thuế ở Canada vào năm 2023 là:

  • Calgary: 4.012 CAD (tương đương 72,4 triệu VNĐ)/tháng
  • Ottawa: 3.813 CAD (tương đương 68,8 triệu VNĐ)/tháng
  • Toronto: 3.721 CAD (tương đương 67,2 triệu VNĐ)/tháng
  • Edmonton: 3.715 CAD (tương đương 67,1 triệu VNĐ)/tháng
  • Vancouver: 3.519 CAD (tương đương 63,5 triệu VNĐ)/tháng

Như vậy, với những con số thống kê ở trên. Cơ hội có việc việc làm khi định cư tại Úc là cao hơn so với Canada. Thêm vào đó, mức lương trung bình một tuần tại Úc cũng là lớn hơn so với mức lương tại Canada.

Mức chi phí sinh hoạt của nước nào tốt hơn

Để so sánh chi phí sinh hoạt ở Úc và Canada, cần xem xét các mục chi phí chính như nhà ở, ăn uống, đi lại, điện nước, giải trí và y tế. Bài viết sẽ dùng đơn vị tiền tệ là đô la Úc (AUD) và đô la Canada (CAD) để tiện so sánh.

Mức chi phí sinh hoạt khi định cư tại Úc hay Canada tốt hơn
Liệt kê và so sánh các mức phí sinh hoạt khi định cư tại Úc hay Canada

Chi phí nhà ở

Chi phí nhà ở là một trong những khoản chi tiêu lớn nhất khi sinh sống ở nước ngoài. Chi phí này sẽ phụ thuộc vào loại hình nhà ở, khu vực và thành phố bạn chọn, cụ thể:

  • Chi phí thuê nhà trung bình một tuần ở Úc là khoảng 200 AUD cho một người độc thân, 380 AUD cho một cặp đôi và 460 AUD cho một gia đình có con nhỏ. Nếu bạn muốn sống trong các căn hộ hoặc ngôi nhà tiện nghi gần trung tâm thành phố, bạn sẽ phải trả từ 1.500 AUD đến 2.000 AUD một tuần.
  • Chi phí thuê nhà trung bình một tháng ở Canada là khoảng 1.129 CAD cho một người độc thân, 1.813 CAD cho một cặp đôi và 2.065 CAD cho một gia đình có con nhỏ. Nếu bạn muốn sống trong các căn hộ hoặc ngôi nhà tiện nghi gần trung tâm thành phố, bạn sẽ phải trả từ 3.519 CAD đến 4.012 CAD một tháng.

Như vậy, có thể thấy rằng chi phí nhà ở ở Úc cao hơn so với Canada, đặc biệt là khi bạn muốn sống gần trung tâm thành phố.

Chi phí ăn uống

Chi phí ăn uống cũng là một khoản chi tiêu quan trọng khi sinh sống ở nước ngoài. Chi phí này sẽ phụ thuộc vào việc bạn tự nấu ăn tại nhà hay ăn ngoài, cũng như loại thực phẩm và quán ăn bạn chọn, cụ thể:

  • Chi phí thực phẩm trung bình một tuần ở Úc là khoảng 120 AUD cho một người độc thân, 240 AUD cho một cặp đôi và 280 AUD cho một gia đình có con nhỏ.
  • Chi phí thực phẩm trung bình một tuần ở Canada là khoảng 75 CAD cho một người độc thân, 150 CAD cho một cặp đôi và 200 CAD cho một gia đình có con nhỏ.

Như vậy, có thể thấy rằng chi phí ăn uống ở Úc cao hơn so với Canada, đặc biệt là khi bạn muốn ăn ngoài hay ăn tại những quán ăn sang trọng.

Chi phí đi lại

Chi phí đi lại là một khoản chi tiêu cần thiết khi sinh sống ở nước ngoài. Chi phí này sẽ phụ thuộc vào việc bạn sử dụng phương tiện giao thông công cộng hay cá nhân, cũng như khoảng cách và tần suất đi lại của bạn, cụ thể như sau:

  • Chi phí giao thông công cộng trung bình một tuần ở Úc là khoảng 100 AUD cho một người độc thân, 240 AUD cho một cặp đôi và 250 AUD cho một gia đình có con nhỏ. Bạn có thể mua thẻ phương tiện công cộng hàng tháng không giới hạn số lần đi tàu điện, xe buýt và xe điện (thậm chí là phà trong thành phố).
  • Chi phí giao thông công cộng trung bình một tuần ở Canada là khoảng 50 CAD cho một người độc thân, 100 CAD cho một cặp đôi và 150 CAD cho một gia đình có con nhỏ. Bạn có thể mua thẻ phương tiện công cộng hàng tháng không giới hạn số lần đi tàu điện, xe buýt và xe điện (thậm chí là phà trong thành phố).

Như vậy, có thể thấy rằng chi phí đi lại ở Úc cao hơn so với Canada, đặc biệt là khi bạn sử dụng giao thông công cộng hay xe cá nhân.

Chi phí điện nước

Chi phí điện nước là một khoản chi tiêu không thể thiếu khi sinh sống ở nước ngoài. Chi phí này sẽ phụ thuộc vào việc bạn sử dụng bao nhiêu điện nước trong một tháng, cũng như loại hình nhà ở và khu vực bạn chọn.

  • Chi phí điện nước trung bình một tuần ở Úc là khoảng 25 AUD cho một người độc thân, 35 AUD cho một cặp đôi và 50 AUD cho một gia đình có con nhỏ. Bạn sẽ phải trả tiền cho điện, nước, khí đốt, rác và internet. Giá cả có thể dao động tùy theo nhà cung cấp và khu vực bạn sống. Bạn có thể so sánh các gói dịch vụ điện nước tại trang web [Energy Made Easy].
  • Chi phí điện nước trung bình một tuần ở Canada là khoảng 20 CAD cho một người độc thân, 30 CAD cho một cặp đôi và 40 CAD cho một gia đình có con nhỏ. Bạn sẽ phải trả tiền cho điện, nước, khí đốt, rác và internet. Giá cả có thể dao động tùy theo nhà cung cấp và khu vực bạn sống. Bạn có thể so sánh các gói dịch vụ điện nước tại trang web [EnergyRates.ca].

Như vậy, có thể thấy rằng chi phí điện nước ở Úc cao hơn so với Canada, nhưng không quá nhiều.

Chi phí y tế

Chi phí y tế là một khoản chi tiêu quan trọng để đảm bảo sức khỏe và an toàn của bạn và gia đình khi sinh sống ở nước ngoài. Chi phí này sẽ phụ thuộc vào việc bạn có bảo hiểm y tế hay không, cũng như loại và mức độ của bảo hiểm y tế:

  • Chi phí y tế trung bình một tuần ở Úc là khoảng 10 AUD cho một người độc thân, 20 AUD cho một cặp đôi và 30 AUD cho một gia đình có con nhỏ. Đây là chi phí cho việc mua bảo hiểm y tế bắt buộc (Medicare) của Chính phủ Úc, được tính theo tỷ lệ 2% thu nhập của bạn.
  • Chi phí y tế trung bình một tuần ở Canada là khoảng 5 CAD cho một người độc thân, 10 CAD cho một cặp đôi và 15 CAD cho một gia đình có con nhỏ. Đây là chi phí cho việc mua bảo hiểm y tế công cộng (Public Health Insurance) của Chính phủ Canada, được tính theo tỷ lệ thu nhập hoặc số người trong gia đình của bạn. Bảo hiểm y tế này sẽ bao gồm các dịch vụ y tế cơ bản như khám bệnh, xét nghiệm, tiêm chủng, phẫu thuật và điều trị nội trú.

Như vậy, có thể thấy rằng chi phí y tế ở Úc cao hơn so với Canada, do bạn phải trả nhiều hơn cho bảo hiểm y tế công cộng và tư nhân. Tuy nhiên, bạn cũng có thể được hưởng các dịch vụ y tế chất lượng cao và đa dạng hơn

Chất lượng sống khi định cư Úc hay Canada tốt hơn?

Chất lượng sống khi định cư Úc hay Canada tốt hơn?
So sánh các yếu tố đời sống giữa Úc và Canada

Chất lượng sống là một khái niệm rộng lớn, bao gồm nhiều yếu tố như kinh tế, giáo dục, y tế, an ninh, môi trường, văn hóa và giải trí. Cả Úc và Canada đều là những quốc gia có chất lượng sống cao, được nhiều người trên thế giới mong muốn định cư. Tuy nhiên, mỗi quốc gia cũng có những ưu và nhược điểm riêng về các yếu tố này. Dưới đây là một số so sánh giữa Úc và Canada về chất lượng sống:

Kinh tế

Cả Úc và Canada đều có nền kinh tế phát triển và ổn định, thuộc nhóm G20. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới, GDP của Úc vào năm 2020 là 1.334 tỷ USD, xếp thứ 13 thế giới, trong khi GDP của Canada là 1.600 tỷ USD, xếp thứ 10 thế giới. Mức thu nhập bình quân đầu người của Úc vào năm 2020 là 54.907 USD, cao hơn Canada là 46.195 USD.

Giáo dục

Cả việc định cư Úc hay Canada, thì đều có hệ thống giáo dục chất lượng cao, được công nhận trên toàn thế giới. Các trường đại học hàng đầu của Úc bao gồm Đại học Melbourne, Đại học Quốc gia Úc và Đại học Sydney; còn của Canada bao gồm Đại học Toronto, Đại học British Columbia và Đại học McGill. Cả hai quốc gia đều có chính sách hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế và cung cấp cơ hội làm việc sau khi tốt nghiệp.

Y tế

Cả Úc và Canada đều có hệ thống y tế công cộng miễn phí hoặc rẻ cho công dân và thường trú nhân. Tuy nhiên, cả hai quốc gia đều có những vấn đề về y tế như thiếu bác sĩ, chờ đợi lâu để khám bệnh hoặc phẫu thuật và chi phí cao cho các dịch vụ y tế không được bảo hiểm công cộng.

An ninh

Cả Úc và Canada đều là những quốc gia an toàn và bình yên, ít xảy ra các tình trạng bạo lực, khủng bố hay tội phạm. Theo bảng xếp hạng Global Peace Index năm 2020, Úc xếp thứ 13 trong số 163 quốc gia về mức độ hòa bình, trong khi Canada xếp thứ 6. Cả hai quốc gia đều có tỷ lệ tội phạm thấp nên xét việc định cư Úc hay Canada bạn sẽ không cần phải lo lắng về vấn đề an ninh ở 2 quốc gia này.

Môi trường

Cả việc chọn định cư Úc hay Canada, bạn nhất định sẽ được tận hưởng môi trường sống tươi đẹp và trong lành, với nhiều cảnh quan thiên nhiên độc đáo và đa dạng. Theo bảng xếp hạng Environmental Performance Index năm 2020, Úc xếp thứ 21 trong số 180 quốc gia về mức độ bảo vệ môi trường, trong khi Canada xếp thứ 25. Cả hai quốc gia đều có những nỗ lực để giảm thiểu ô nhiễm không khí, nước và đất, bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Văn hóa và giải trí

Định cư Úc hay Canada sẽ đều trải nghiệm cuộc sống tại những quốc gia đa văn hóa và cởi mở, chào đón người nhập cư từ nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau. Theo bảng xếp hạng Social Progress Index năm 2020, Úc xếp thứ 8 trong số 163 quốc gia về mức độ tiến bộ xã hội, trong khi Canada xếp thứ 9. Cả hai quốc gia đều có những điểm mạnh về tự do cá nhân, quyền dân sự, bình đẳng giới và cơ hội giáo dục. Cả hai quốc gia cũng có nhiều hoạt động giải trí cho người dân và du khách, như các lễ hội, sự kiện văn hóa, nghệ thuật, thể thao, du lịch và mua sắm.

Tổng kết: Nên chọn định cư Úc hay Canada

Nếu bạn muốn định cư ở một quốc gia có chương trình nhập cư linh hoạt, dễ dàng và nhanh chóng, bạn nên chọn Canada. Canada có nhiều chương trình nhập cư dựa trên điểm, bảo lãnh gia đình, kinh doanh và đầu tư, và hỗ trợ cho người tị nạn. Bạn chỉ cần đạt điểm số tối thiểu là 67 điểm theo hệ thống đánh giá của Canada để được mời nộp hồ sơ.

Nếu bạn muốn định cư ở một quốc gia có cơ hội việc làm cao, thu nhập cao và nền kinh tế mạnh, bạn nên chọn Úc. Úc có nền kinh tế phát triển và ổn định, thuộc nhóm G20. GDP của Úc vào năm 2020 là 1.334 tỷ USD, cao hơn Canada là 1.600 tỷ USD. Mức thu nhập bình quân đầu người của Úc vào năm 2020 là 54.907 USD, cao hơn Canada là 46.195 USD. Các ngành có nhu cầu tuyển dụng cao nhất ở Úc bao gồm y tế và xã hội, kỹ thuật, công nghệ thông tin, giáo dục và đào tạo, xây dựng và năng lượng.

Nếu bạn muốn định cư ở một quốc gia có chi phí sinh hoạt thấp, bảo hiểm y tế miễn phí hoặc rẻ và an toàn bình yên, bạn nên chọn Canada. Một số mặt hàng và dịch vụ ở Canada có giá rẻ hơn Úc như nhà ở, ăn uống, điện nước và giao thông. Canada cũng có hệ thống y tế công cộng miễn phí hoặc rẻ cho công dân và thường trú nhân. Bạn chỉ cần trả một khoản phí nhỏ hàng tháng để được bảo hiểm y tế công cộng, được tính theo thu nhập hoặc số người trong gia đình của bạn. Bảo hiểm y tế này sẽ bao gồm các dịch vụ y tế cơ bản như khám bệnh, xét nghiệm, tiêm chủng, phẫu thuật và điều trị nội trú.

Nếu bạn muốn định cư ở một quốc gia có chất lượng giáo dục cao, dịch vụ y tế chất lượng cao và đa dạng và môi trường sống tươi đẹp và trong lành, bạn nên chọn Úc. Bạn có thể được hưởng các dịch vụ y tế cơ bản từ bảo hiểm y tế công cộng (Medicare) của Chính phủ Úc, hoặc mua thêm bảo hiểm y tế tư nhân để bao gồm các dịch vụ y tế không được Medicare bao gồm như nha khoa, mắt, vật lý trị liệu, thuốc kê đơn và điều trị ngoại trú. Úc cũng có môi trường sống tươi đẹp và trong lành, với nhiều cảnh quan thiên nhiên độc đáo và đa dạng như rừng nhiệt đới, sa mạc, rạn san hô và đảo Kangaroo.

 

Trên đây là bài viết tổng hợp tất cả các yếu tố cần phải xem xét trước khi đưa ra kết luận rằng việc định cư Úc hay Canada sẽ dễ dàng hơn. Hy vọng, bài viết đã giúp bạn tìm ra được lời giải đáp và đưa ra được những quyết định cho bản thân.